物必先腐而後蟲生之

wù bì xiān fǔ ér hòu chóng shēng zhī vật tất tiên hủ nhi hậu trùng sanh chi

Hán Việt: vật tất tiên hủ nhi hậu trùng sanh chi · Pinyin: wù bì xiān fǔ ér hòu chóng shēng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (tất) + (tiên) + (hủ) + (nhi) + (hậu) + (trùng) + (sanh) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐:腐烂。指东西总是自身先腐烂,然后虫子才可了寄生。比喻自己先有弱点而后为外物所侵害。