特征值

tè zhēng zhíđặc trưng trị

Hán Việt: đặc trưng trị · Pinyin: tè zhēng zhí

Tổng quan

giá trị riêng (toán)

Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị đặc trưng
  • Google Alex v6 trị riêng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eigenvalue

Eng

  • Cihui eigenvalue (math.)

Đức

  • Handedict Kennlinie

Từ liên quan

Gần nghĩa

特征的 · 特征 · 特征函数 · 特征向量 · 特征联合 · 特徵 · 特征地 · 特征态