特征地

đặc trưng địa

Hán Việt: đặc trưng địa

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mang tính chẩn đoán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diagnostically

Eng

  • Cihui diagnostically

Từ liên quan

Gần nghĩa

特征值 · 特征的 · 征地 · 特征 · 特征函数 · 特征向量 · 特征联合 · 特徵