特殊奧林匹克運動會
đặc thù áo lâm thất khắc vận động hội
Hán Việt: đặc thù áo lâm thất khắc vận động hội · Pinyin: tè shū ào lín pǐ kè yùn dòng huì
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 奧 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 運 (vận) + 動 (động) + 會 (hội)