牽馬到河易,強馬飲水難

qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nán

Pinyin: qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nán

Tổng quan

Dắt ngựa đến sông dễ, bắt ngựa uống nước khó. (thành ngữ)

Cấu tạo: (khiên) + (mã) + (đáo) + (hà) + (dịch) + + (cường) + (mã) + (ẩm) + (thủy) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dắt ngựa đến sông dễ, bắt ngựa uống nước khó. (thành ngữ)