犢鼻

độc tị

Hán Việt: độc tị

Tổng quan

Cấu tạo: 犊 (độc) + 鼻 (tị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犊子 · 犢車 · 鼻儿 · 鼻入 · 鼻咽 · 鼻地 · 鼻垢 · 鼻塞