犧人 hi nhân Hán Việt: hi nhân Tổng quan Cấu tạo: 牺 (hi) + 人 (nhân)Hán Việthi nhânCấu tạo牺 + 人 · hi + nhân nghĩa thành phần: hi + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人