狐女

hú nǚhồ nữ

Hán Việt: hồ nữ · Pinyin: hú nǚ

Tổng quan

hồ ly

Cấu tạo: 狐 (hồ) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong truyện dân gian, một cô gái xinh đẹp quyến rũ bạn rồi hiện nguyên hình là ma
  • Tần suất từ hồ ly , trong truyện dân gian, một cô gái xinh đẹp quyến rũ bạn rồi hiện nguyên hình là ma

Eng

  • Cihui fox lady; in folk stories, a beautiful girl who will seduce you then reveal herself as a ghost
  • Tần suất từ fox lady; in folk stories, a beautiful girl who will seduce you then reveal herself as a ghost

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶