独出一时

dú chū yī shíđộc xuất nhất thì

Hán Việt: độc xuất nhất thì · Pinyin: dú chū yī shí

Tổng quan

siêu quần xuất chúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

超群出众,一代无二。

Cấu tạo: 獨 (độc) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ai sánh kịp
  • Cihui vượt trội hơn hẳn so với đối thủ
  • Tần suất từ siêu quần xuất chúng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超群出众,一代无二。

Eng

  • Cihui incomparable; head and shoulders above the competition
  • Tần suất từ incomparable; head and shoulders above the competition

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 一时三刻 · 一时半刻 · 一时半晌 · 一时一刻 · 独出心裁 · 一时之间 · 一时半会