独栋

dú dòngđộc đống

Hán Việt: độc đống · Pinyin: dú dòng

Tổng quan

(của một tòa nhà) tách biệt

Cấu tạo: 獨 (độc) + 棟 (đống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc lập
  • Google Alex v6 nhà riêng
  • Tần suất từ (của một tòa nhà) tách biệt
  • Biên soạn single building

Eng

  • Cihui (of a building) detached
  • Tần suất từ n. single building

Từ liên quan

Gần nghĩa

栋号 · 栋宇 · 栋梁 · 棟君 · 棟宇 · 棟梁 · 棟樑 · 棟號