狹義相對論中的質量
hiệp nghĩa tương đối luận trung đích chất lượng
Hán Việt: hiệp nghĩa tương đối luận trung đích chất lượng · Pinyin: xiá yì xiāng duì lùn zhōng dì zhì liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 義 (nghĩa) + 相 (tương) + 對 (đối) + 論 (luận) + 中 (trung) + 的 (đích) + 質 (chất) + 量 (lượng)