猴房

hầu phòng

Hán Việt: hầu phòng

Tổng quan

sự bắt chước lố lăng, trò khỉ, trò bắt chước, chuồng khỉ

Cấu tạo: 猴 (hầu) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuồng khỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi apery

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲