猶他大學 yóu tā dà xué·do tha đại học Hán Việt: do tha đại học · Pinyin: yóu tā dà xué Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 他 (tha) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinyóu tā dà xuéHán Việtdo tha đại họcCấu tạo猶 + 他 + 大 + 學 · do + tha + đại + học nghĩa thành phần: do + tha + đại + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đại học UtahĐứcHandedict University of Utah Từ liên quan Gần nghĩa大学制服 · 大学教育 · 大學新生 · 大學本科 · 大學校長 · 大学间的 · 大學預科 · 大学代表队