獅子搏象兔,皆用全力
Pinyin: shī zi bó xiàng tù,jiē yòng quán lì
Tổng quan
Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 搏 (bác) + 象 (tượng) + 兔 (thỏ) + , + 皆 (giai) + 用 (dụng) + 全 (toàn) + 力 (lực)
Pinyin: shī zi bó xiàng tù,jiē yòng quán lì
Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 搏 (bác) + 象 (tượng) + 兔 (thỏ) + , + 皆 (giai) + 用 (dụng) + 全 (toàn) + 力 (lực)