獅子舞

shī zi wǔsư tử vũ

Hán Việt: sư tử vũ · Pinyin: shī zi wǔ

Tổng quan

múa sư tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

中国汉族民间舞蹈。流行地区很广。一般由两人合作舞大狮,一人舞小狮,另一人扮武士,持彩球逗引狮子翻滚、跳跃等,技巧性很强。历史悠久,汉代已流行。

Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 múa sư tử
  • Biên soạn 獅子舞 hīziwǔ n. lion dance

Eng

  • JMdict lion dance
  • JMdict traditional dance performed by one or more dancers wearing a guardian lion costume
  • Cihui 獅子舞 hīziwǔ n. lion dance

ja

  • JMdict 獅子舞(ししまい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狮子吼 · 獅子鄉 · 獅子頭 · 獅子山 · 獅子座 · 狮子星 · 獅子狗 · 狮子的