獨一無二

dú yī wú èr độc nhất vô nhị

Hán Việt: độc nhất vô nhị · Pinyin: dú yī wú èr

Tổng quan

độc nhất vô nhị (thành ngữ) | không ai sánh kịp | không gì so sánh được

Cấu tạo: (độc) + (nhất) + (vô) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc nhất vô nhị (thành ngữ) | không ai sánh kịp | không gì so sánh được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只此一個,別無其他。比喻最突出或極少見,沒有可比或相同的。《二十年目睹之怪現狀》第七七回:「平生絕無嗜好,惟有敬信鬼神,是他獨一無二的事。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) unique; unmatched; unrivalled
  • Cihui 獨一無二 úyīwú'èr f.e. 1. unique 2. unparalleled

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天下无双 · 绝无仅有

Từ trái nghĩa

司空见惯 · 多如牛毛 · 无独有偶