獰劣 níng liè·nanh liệt Hán Việt: nanh liệt · Pinyin: níng liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丑恶; 顽钝。 Cấu tạo: 獰 (nanh) + 劣 (liệt)Pinyinníng lièHán Việtnanh liệtCấu tạo獰 + 劣 · nanh + liệt nghĩa thành phần: nanh + liệt Từ liên quan Gần nghĩa劣勢 · 劣弧 · 劣智 · 劣汰 · 劣犬 · 劣画 · 劣的 · 劣等