玉树县

yù shù xiànngọc thụ huyền

Hán Việt: ngọc thụ huyền · Pinyin: yù shù xiàn

Tổng quan

huyện Ngọc Thụ (tiếng Tạng: yus hru'u rdzong) thuộc Châu Tự trị Dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 樹 (thụ) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 玉树藏族自治州, Thanh Hải

Đức

  • Handedict Yushu (Kreis in Qinghai, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉树州 · 玉树临风 · 玉树 · 玉樹 · 玉树花 · 玉樹花 · 玉树琼枝 · 玉树芝兰