玉树琼枝

yù shù qióng zhīngọc thụ quỳnh chi

Hán Việt: ngọc thụ quỳnh chi · Pinyin: yù shù qióng zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容树木华美。 2.喻贵家子弟。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 樹 (thụ) + 瓊 (quỳnh) + 枝 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容树木华美。 2.喻贵家子弟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉树临风 · 琼枝玉叶 · 玉树县 · 玉树州 · 玉树芝兰 · 玉树盈阶 · 琼枝玉树 · 玉树庭花