珍奶

zhēn nǎitrân nãi

Hán Việt: trân nãi · Pinyin: zhēn nǎi

Tổng quan

viết tắt của trà sữa trân châu 珍珠奶茶

Cấu tạo: 珍 (trân) + 奶 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trà sữa trân châu

Eng

  • Cihui abbr. for pearl milk tea 珍珠奶茶

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶头 · 奶奶 · 奶妈 · 奶娘