現在要作出新的努力
hiện tại yếu tác xuất tân đích nỗ lực
Hán Việt: hiện tại yếu tác xuất tân đích nỗ lực · Pinyin: xiàn zài yào zuò chū xīn de nǔ lì
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 要 (yếu) + 作 (tác) + 出 (xuất) + 新 (tân) + 的 (đích) + 努 (nỗ) + 力 (lực)