瑋器 wěi qì·vĩ khí Hán Việt: vĩ khí · Pinyin: wěi qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹大器。比喻杰出的人才。 Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 器 (khí)Pinyinwěi qìHán Việtvĩ khíCấu tạo瑋 + 器 · vĩ + khí nghĩa thành phần: vĩ + khí Từ liên quan Gần nghĩa器樂 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械