瑪家

mǎ jiāmã gia

Hán Việt: mã gia · Pinyin: mǎ jiā

Tổng quan

thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣

Cấu tạo: 瑪 (mã) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 屏东县, Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣, 屏东县[píng dōng xiàn], Đài Loan

Eng

  • Cihui Machia township in Pingtung County 屏東縣; 屏东县, Taiwan
  • Tần suất từ Machia township in Pingtung County 屏東縣, 屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑪家鄉 · 家丁 · 家醜 · 家世 · 家業 · 家嚴 · 家中 · 家主