璀瑳 cuǐ cuō Pinyin: cuǐ cuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光彩绚丽。借指华美的诗文。 Cấu tạo: 璀 (thôi) + 瑳Pinyincuǐ cuōCấu tạo璀 + 瑳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光彩绚丽。借指华美的诗文。 Từ liên quan Gần nghĩa瑳切 · 璀璀 · 璀璨 · 璀错 · 璀璨夺目 · 瑳瑳 · 瑳磨 · 璀彩