生意经

shēng yi jīngsanh ý kinh

Hán Việt: sanh ý kinh · Pinyin: shēng yi jīng

Tổng quan

KINH lối buôn bán; cách buôn bán; kiểu buôn bán

新华 · Tân Hoa Đại lục

做生意的方法或门路。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

做生意、買賣的方法或技巧。如:「老王三句話不離本行,又在大談他的生意經了。」

Cấu tạo: 生 (sanh) + 意 (ý) + 經 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí quyết kinh doanh
  • Tần suất từ sanh ý kinh/sinh ý kinh: lối buôn bán/cách buôn bán/kiểu buôn bán; cách buôn bán; kiểu buôn bán
  • Biên soạn 生意經 hēngyijīng n. shrewd business sense/method

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做生意、買賣的方法或技巧。如:「老王三句話不離本行,又在大談他的生意經了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做生意的方法或门路。

Eng

  • Cihui knack of doing business; business sense
  • Tần suất từ 生意經 hēngyijīng n. shrewd business sense/method

Từ liên quan

Gần nghĩa

生意人 · 生意盎然 · 生意兴隆 · 意經 · 生意 · 生意上的 · 生意清淡 · 生意经营者