生意清淡

sanh ý thanh đạm

Hán Việt: sanh ý thanh đạm

Tổng quan

Hàng họ ế ẩm

Cấu tạo: 生 (sanh) + 意 (ý) + 清 (thanh) + 淡 (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hàng họ ế ẩm

Từ liên quan

Gần nghĩa

生意盎然 · 生意兴隆 · 生意上的 · 清淡地 · 清淡的 · 生意人 · 生意经 · 清淡季