生氣勃勃
sanh khí bột bột
Hán Việt: sanh khí bột bột · Pinyin: shēng qì bó bó
Tổng quan
tràn đầy sức sống
Nghĩa
Việt
- Cihui tràn đầy sức sống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容充滿生命活力,朝氣蓬勃。清.袁枚《隨園詩話》卷一五:「余選錢文敏公詩甚少,家人誤抄十餘章,余讀之,生氣勃勃,悔知公未盡。」
Eng
- CC-CEDICT full of vitality
- Cihui 生氣勃勃 hēngqì bóbó v.p. full of vitality