生花样 sanh hoa dạng Hán Việt: sanh hoa dạng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Hán Việtsanh hoa dạngTừ loạiđộngCấu tạo生 + 花 + 樣 · sanh + hoa + dạng nghĩa thành phần: sanh + hoa + dạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây khó dễBiên soạn 生花樣 hēng huāyàng v.o. <coll.> make difficultiesEngCihui 生花樣 hēng huāyàng v.o. <coll.> make difficulties Từ liên quan Gần nghĩa花样刀 · 生花之笔 · 生花妙笔 · 花样年华 · 花样翻新 · 生花之筆 · 花样 · 花样游泳