用於設備多樣化排列
dụng vu thiết bị đa dạng hóa bài liệt
Hán Việt: dụng vu thiết bị đa dạng hóa bài liệt · Pinyin: yòng yú shè bèi duō yàng huà pái liè
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 於 (vu) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 多 (đa) + 樣 (dạng) + 化 (hóa) + 排 (bài) + 列 (liệt)