田亮

tián liàngđiền lượng

Hán Việt: điền lượng · Pinyin: tián liàng

Tổng quan

Thiên Lượng (1979-), cựu vận động viên nhảy cầu Trung Quốc, từng đoạt huy chương Olympic

Cấu tạo: 田 (điền) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Điền Lượng
  • Tần suất từ Thiên Lượng (1979-), cựu vận động viên nhảy cầu Trung Quốc, từng đoạt huy chương Olympic

Eng

  • Cihui Tian Liang (1979-), former male Chinese diver, Olympic medalist
  • Tần suất từ Tian Liang (1979-), former male Chinese diver, Olympic medalist

Đức

  • Handedict Tian Liang (Eig, Pers, 1979 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂