由光電裝置進行監控

yóu guāng diàn zhuāng zhì jìn xíng jiān kòng do quang điện trang trí tiến hành giam khống

Hán Việt: do quang điện trang trí tiến hành giam khống · Pinyin: yóu guāng diàn zhuāng zhì jìn xíng jiān kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (quang) + (điện) + (trang) + (trí) + (tiến) + (hành) + (giam) + (khống)