男子单打

nán zǐ dān dǎnam tử đan đả

Hán Việt: nam tử đan đả · Pinyin: nán zǐ dān dǎ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【男子單打・男子单打】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "men's singles (in tennis etc)"]]]}]

Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 單 (đan) + 打 (đả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ men's singles (in tennis etc)
  • Biên soạn men's singles

Eng

  • Cihui men's singles (in tennis etc)
  • Cihui 男子單打 ánzǐ dāndǎ n. <sport> men's singles
  • Tần suất từ n. <sport> men's singles

Từ liên quan

Gần nghĩa

单打独斗 · 男子似的 · 男子假发 · 男子气概 · 男子篮球 · 单打一 · 單打一 · 男子单