疑刺

nghi thứ

Hán Việt: nghi thứ

Tổng quan

(譬喻)疑念害善根,故譬以毒刺。萬善同歸集六曰:「堅信根,而拔疑刺。」☸

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 刺 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)疑念害善根,故譬以毒刺。萬善同歸集六曰:「堅信根,而拔疑刺。」☸
  • Tần suất từ [bktd] nghi thích (譬喻)疑念害善根,故譬以毒刺。萬善同歸集六曰:「堅信根,而拔疑刺。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑