疯了 phong liễu Hán Việt: phong liễu Tổng quan điên rồi Cấu tạo: 瘋 (phong) + 了 (liễu)Hán Việtphong liễuTừ loạiđộngCấu tạo瘋 + 了 · phong + liễu nghĩa thành phần: phong + liễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát điênVietPhrases điên rồiTần suất từ điên rồi Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取