痁疾 thiêm tật Hán Việt: thiêm tật Tổng quan Cấu tạo: 痁 (thiêm) + 疾 (tật)Hán Việtthiêm tậtCấu tạo痁 + 疾 · thiêm + tật nghĩa thành phần: thiêm + tật Từ liên quan Gần nghĩa疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡 · 疾步