痉挛硷

kinh luyên dảm

Hán Việt: kinh luyên dảm

Tổng quan

Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 礆 (dảm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痉挛学 · 痉挛 · 痉挛性的 · 痉挛诱起剂 · 痉挛性 · 痉挛毒 · 痉挛疗法 · 痉挛素原