痜便

tū biàn

Pinyin: tū biàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹难易。

Cấu tạo: 痜 + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹难易。

Từ liên quan

Gần nghĩa

便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器