痜跋 tū bá Pinyin: tū bá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.困难。 Cấu tạo: 痜 + 跋 (bạt)Pinyintū báCấu tạo痜 + 跋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.困难。 Từ liên quan Gần nghĩa跋扈 · 跋提 · 跋摩 · 跋文 · 跋涉 · 跋渠 · 跋藍 · 跋语