痨怯 láo qiè·lao khiếp Hán Việt: lao khiếp · Pinyin: láo qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.虚痨。 Cấu tạo: 癆 (lao) + 怯 (khiếp)Pinyinláo qièHán Việtlao khiếpCấu tạo癆 + 怯 · lao + khiếp nghĩa thành phần: lao + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.虚痨。 Từ liên quan Gần nghĩa怯场 · 怯夫 · 怯子 · 怯弱 · 怯怯 · 怯惰 · 怯懦 · 怯生