痬毒 yì dú Pinyin: yì dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疾痬之毒害。 2.喻祸害。 Cấu tạo: 痬 + 毒 (độc)Pinyinyì dúCấu tạo痬 + 毒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.疾痬之毒害。 2.喻祸害。 Từ liên quan Gần nghĩa毒刑 · 毒刺 · 毒剂 · 毒力 · 毒化 · 毒参 · 毒品 · 毒唯