痬疾

yì jí

Pinyin: yì jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疾病。 2.犹忧患。 3.疵病。

Cấu tạo: 痬 + 疾 (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾病。 2.犹忧患。 3.疵病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡 · 疾步