痼病 cố bệnh Hán Việt: cố bệnh Tổng quan bệnh kinh niên; bệnh mãn tính Cấu tạo: 痼 (cố) + 病 (bệnh)Hán Việtcố bệnhTừ loạidanhCấu tạo痼 + 病 · cố + bệnh nghĩa thành phần: cố + bệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệnh mãn tínhVietPhrases bệnh mãn tínhTần suất từ bệnh kinh niên; bệnh mãn tính; bệnh mãn tính Từ liên quan Gần nghĩa病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况