瘡毒

sang độc

Hán Việt: sang độc

Tổng quan

Mụn lở — Chất mụn ở mụn nhọt

Cấu tạo: 疮 (sang) + 毒 (độc)

Nghĩa

Eng

  • JMdict syphilis

ja

  • JMdict 瘡毒(そうどく)

other

  • Nguồn khác Chất mụn ở mụn nhọt

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒刑 · 毒刺 · 毒剂 · 毒力 · 毒化 · 毒参 · 毒品 · 毒唯