癭木

yǐng mùanh mộc

Hán Việt: anh mộc · Pinyin: yǐng mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指楠树树根。可制器具。

Cấu tạo: 癭 (anh) + 木 (mộc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木蘭 · 木製