癮民

yǐn mínẩn dân

Hán Việt: ẩn dân · Pinyin: yǐn mín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吸鸦片成瘾的人。

Cấu tạo: 癮 (ẩn) + 民 (dân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

民豐 · 民主 · 民樂 · 民事 · 民企 · 民眾 · 民俗 · 民兵