癱坐

tān zuòthan tọa

Hán Việt: than tọa · Pinyin: tān zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 癱 (than) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngồi bệt
  • Biên soạn v. drop/fall limply

Eng

  • Cihui 癱坐 ānzuò v. drop/fall limply

Đức

  • Handedict sacken, in etw. sinken, sich kraftlos setzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐關 · 坐具