百和香 bǎi hé xiāng·bách hòa hương Hán Việt: bách hòa hương · Pinyin: bǎi hé xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.由各种香料和成的香。 Cấu tạo: 百 (bách) + 和 (hòa) + 香 (hương)Pinyinbǎi hé xiāngHán Việtbách hòa hươngCấu tạo百 + 和 + 香 · bách + hòa + hương nghĩa thành phần: bách + hòa + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.由各种香料和成的香。 Từ liên quan Gần nghĩa和香丸 · 百和