皆因 jiē yīn·giai nhân Hán Việt: giai nhân · Pinyin: jiē yīn Tổng quan chỉ đơn giản vì Cấu tạo: 皆 (giai) + 因 (nhân)Pinyinjiē yīnHán Việtgiai nhânTừ loạitrạngCấu tạo皆 + 因 · giai + nhân nghĩa thành phần: giai + nhân Nghĩa ViệtCihui tất cả là vìBiên soạn 皆因 iēyīn adv. only/just/all becauseEngCihui simply because; all because Từ liên quan Gần nghĩa因为 · 因之 · 因人 · 因位 · 因何 · 因便 · 因修 · 因內