皇家加勒比海遊輪公司

huáng jiā jiā lè bǐ hǎi yóu lún gōng sī hoàng gia gia lặc bỉ hải du luân công ti

Hán Việt: hoàng gia gia lặc bỉ hải du luân công ti · Pinyin: huáng jiā jiā lè bǐ hǎi yóu lún gōng sī

Tổng quan

Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean

Cấu tạo: (hoàng) + (gia) + (gia) + (lặc) + (bỉ) + (hải) + (du) + (luân) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean

Eng

  • CC-CEDICT Royal Caribbean Cruise Lines
  • Cihui Royal Caribbean Cruise Lines