皇家方舟號航空母艦
hoàng gia phương chu hào hàng không mẫu hạm
Hán Việt: hoàng gia phương chu hào hàng không mẫu hạm · Pinyin: huáng jiā fāng zhōu hào háng kōng mǔ jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 方 (phương) + 舟 (chu) + 號 (hào) + 航 (hàng) + 空 (không) + 母 (mẫu) + 艦 (hạm)